"spicier" in Vietnamese
Definition
Dùng để mô tả món ăn có vị cay (vị của ớt hoặc gia vị) hơn so với một món ăn khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi so sánh món ăn, thường đi với 'cay hơn...'. Có thể nói về vị cay của ớt hoặc vị mạnh của gia vị.
Examples
This soup is spicier than the one we had yesterday.
Món súp này **cay hơn** món hôm qua.
I like my food spicier than my brother does.
Tôi thích ăn **cay hơn** anh trai mình.
The red sauce is spicier than the green one.
Nước sốt đỏ **cay hơn** nước sốt xanh.
Wow, this curry is way spicier than I expected!
Ôi, món cà ri này **cay hơn** mình tưởng nhiều quá!
If you want it spicier, just add more chili flakes.
Nếu bạn muốn **cay hơn**, chỉ cần cho thêm ớt bột.
Some people say the food gets spicier the further south you go.
Nhiều người nói càng đi về phía nam thì đồ ăn càng **cay hơn**.