Herhangi bir kelime yazın!

"sphinxes" in Vietnamese

nhân sư

Definition

Dạng số nhiều của 'nhân sư'; là những bức tượng lớn hoặc sinh vật thần thoại có thân sư tử và đầu người, thường thấy trong câu chuyện hoặc di tích Ai Cập và Hy Lạp cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh lịch sử, thần thoại hoặc khảo cổ. ‘nhân sư’ ở đây chỉ nhiều hơn một tượng hoặc sinh vật; hiếm khi dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

Many ancient sphinxes stand beside Egyptian temples.

Nhiều **nhân sư** cổ xưa đứng bên cạnh các đền thờ Ai Cập.

Greek stories describe sphinxes as riddlers.

Truyện Hy Lạp miêu tả **nhân sư** như những kẻ ra câu đố.

The museum has models of two famous sphinxes.

Bảo tàng có mô hình hai **nhân sư** nổi tiếng.

Tourists love taking photos with the sphinxes outside the pyramids.

Khách du lịch thích chụp ảnh cùng **nhân sư** bên ngoài các kim tự tháp.

Some scholars say similar sphinxes can be found in Asia too.

Một số học giả nói rằng **nhân sư** tương tự có thể được tìm thấy ở châu Á.

No two ancient sphinxes look exactly the same—each one is unique.

Không có hai **nhân sư** cổ nào giống hệt nhau—mỗi bức tượng đều độc nhất.