Herhangi bir kelime yazın!

"spherical" in Vietnamese

hình cầudạng hình cầu

Definition

Có hình dạng như một quả cầu; là vật thể tròn ba chiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trang trọng hoặc trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật. 'spherical object', 'spherical shape' ám chỉ vật thể ba chiều; khác với 'circular' chỉ hai chiều.

Examples

The Earth is almost spherical.

Trái Đất gần như **hình cầu**.

Bubbles are usually spherical because of surface tension.

Bong bóng thường **hình cầu** do sức căng bề mặt.

She gave him a spherical glass ornament.

Cô ấy tặng anh ấy một đồ trang trí thủy tinh **hình cầu**.

These grapes are so perfectly spherical they almost look fake.

Những quả nho này **hình cầu** đến mức trông gần như giả.

The designer chose a spherical lamp for a modern touch in the living room.

Nhà thiết kế đã chọn một chiếc đèn **hình cầu** để tạo nét hiện đại cho phòng khách.

Snowflakes aren’t exactly spherical, but hailstones often are.

Bông tuyết không hẳn **hình cầu**, nhưng mưa đá thì thường như vậy.