Herhangi bir kelime yazın!

"spheres" in Indonesian

hình cầulĩnh vực (ảnh hưởng, hoạt động)

Definition

Vật thể tròn ba chiều như quả bóng; cũng chỉ một lĩnh vực hoạt động hoặc ảnh hưởng.

Usage Notes (Indonesian)

'Hình cầu' dùng trong toán học, khoa học; 'lĩnh vực' dùng khi nói về ngành nghề, tầm ảnh hưởng. Không dùng 'hình cầu' cho các đồ vật tròn thường ngày.

Examples

The children played with colorful spheres in the park.

Bọn trẻ chơi với những **hình cầu** nhiều màu trong công viên.

The planet and the sun are both spheres.

Hành tinh và mặt trời đều là **hình cầu**.

The artist made sculptures of glass spheres.

Nghệ sĩ đã tạo ra các tác phẩm điêu khắc từ **hình cầu** bằng thủy tinh.

In politics, there are different spheres of influence.

Trong chính trị, có nhiều **lĩnh vực** ảnh hưởng khác nhau.

These two companies work in completely separate spheres.

Hai công ty này hoạt động ở hai **lĩnh vực** hoàn toàn riêng biệt.

Mathematicians love working with perfect spheres because of their symmetry.

Các nhà toán học thích làm việc với **hình cầu** hoàn hảo nhờ tính đối xứng của chúng.