Herhangi bir kelime yazın!

"sphenoid" in Vietnamese

xương bướm

Definition

Xương bướm là một loại xương phức tạp nằm ở đáy hộp sọ, ở giữa và góp phần tạo nên hốc mắt và một phần hộp sọ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong y khoa, giải phẫu hoặc nha khoa, thường thấy dưới dạng 'xương bướm'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The sphenoid is located at the base of the human skull.

**Xương bướm** nằm ở đáy hộp sọ người.

Doctors study the sphenoid to understand head injuries.

Các bác sĩ nghiên cứu **xương bướm** để hiểu về các chấn thương đầu.

The sphenoid helps form the eye sockets.

**Xương bướm** giúp tạo nên hốc mắt.

It's amazing how the sphenoid connects so many parts of the skull together.

Thật đáng kinh ngạc khi **xương bướm** kết nối nhiều phần của hộp sọ lại với nhau.

Dentists sometimes need to check the sphenoid in dental X-rays.

Nha sĩ đôi khi cần kiểm tra **xương bướm** trên phim X-quang răng.

If the sphenoid gets damaged, it can affect vision and brain functions.

Nếu **xương bướm** bị tổn thương, nó có thể ảnh hưởng đến thị lực và chức năng não.