Herhangi bir kelime yazın!

"spew out" in Vietnamese

phun ratuôn ranhả ra

Definition

Đột ngột và mạnh mẽ đẩy ra một lượng lớn chất lỏng, khói hay lời nói. Thường chỉ sự bùng phát không kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng; thường dùng cho chất lỏng, khí hoặc khi ai đó nói quá nhiều. Nhấn mạnh tính mạnh mẽ, lộn xộn, không kiểm soát. Không dùng cho hành động nhẹ nhàng hoặc kiểm soát.

Examples

The volcano began to spew out lava.

Núi lửa bắt đầu **phun ra** dung nham.

The factory spews out smoke every day.

Nhà máy ấy ngày nào cũng **phun ra** khói.

The computer suddenly spewed out a lot of error messages.

Máy tính bất ngờ **tuôn ra** hàng loạt thông báo lỗi.

He got nervous and spewed out excuses as fast as he could.

Anh ấy lo lắng nên **tuôn ra** các lý do rất nhanh.

The angry customer spewed out insults at the staff.

Khách hàng tức giận đã **phun ra** những lời lăng mạ nhân viên.

My printer just spewed out paper everywhere—it won’t stop!

Máy in của tôi vừa **tuôn ra** giấy khắp nơi, nó không dừng lại!