Herhangi bir kelime yazın!

"spermatozoa" in Vietnamese

tinh trùng (khoa học)

Definition

Tinh trùng là tế bào sinh sản của nam giới dùng để thụ tinh với trứng ở động vật và con người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tinh trùng' trong văn bản khoa học có thể gọi là 'spermatozoa'; trong giao tiếp hàng ngày chỉ cần nói 'tinh trùng'.

Examples

Spermatozoa are needed to fertilize an egg.

Cần có **tinh trùng** để thụ tinh với trứng.

Scientists study spermatozoa under a microscope.

Các nhà khoa học nghiên cứu **tinh trùng** dưới kính hiển vi.

A low number of spermatozoa can cause infertility.

Số lượng **tinh trùng** ít có thể gây vô sinh.

They checked the sample for healthy spermatozoa.

Họ kiểm tra mẫu để tìm **tinh trùng** khỏe mạnh.

The doctor explained why the spermatozoa were not moving.

Bác sĩ giải thích vì sao **tinh trùng** không di chuyển.

Even with millions of spermatozoa, only one can fertilize the egg.

Dù có hàng triệu **tinh trùng**, chỉ một con có thể thụ tinh với trứng.