Herhangi bir kelime yazın!

"spermatogenesis" in Vietnamese

quá trình sinh tinh

Definition

Quá trình sinh tinh là quá trình sinh học tạo ra tinh trùng trong cơ quan sinh dục nam, đặc biệt là ở tinh hoàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ chuyên ngành dùng trong y học và sinh học, chỉ riêng quá trình tạo tinh trùng, không dùng cho các quá trình sinh sản nói chung. Thường gặp khi nói về khả năng sinh sản nam giới.

Examples

Spermatogenesis happens inside the male testes.

**Quá trình sinh tinh** diễn ra bên trong tinh hoàn nam giới.

Doctors study spermatogenesis to learn about male fertility.

Các bác sĩ nghiên cứu **quá trình sinh tinh** để tìm hiểu khả năng sinh sản nam giới.

Problems in spermatogenesis can cause infertility.

Rối loạn trong **quá trình sinh tinh** có thể gây vô sinh.

Hormonal imbalances sometimes disrupt spermatogenesis and affect sperm quality.

Sự mất cân bằng hormone đôi khi làm gián đoạn **quá trình sinh tinh** và ảnh hưởng đến chất lượng tinh trùng.

Scientists are researching how temperature changes can influence spermatogenesis.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu việc thay đổi nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến **quá trình sinh tinh** như thế nào.

If spermatogenesis slows down, it can lower a man's chances of becoming a father.

Nếu **quá trình sinh tinh** bị chậm lại, khả năng làm cha của nam giới có thể giảm đi.