Herhangi bir kelime yazın!

"spends" in Vietnamese

dànhtiêu (tiền, thời gian)

Definition

‘Spends’ nghĩa là sử dụng tiền để mua đồ hoặc dùng thời gian để làm việc gì đó, ở đâu đó hay bên ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông dụng với các cấu trúc như 'spend time doing something', 'spend money on something'. Không nhầm với 'pay', vì 'spend' nhấn mạnh vào việc sử dụng thời gian hoặc tiền.

Examples

She spends a lot of money on clothes.

Cô ấy **dành** rất nhiều tiền mua quần áo.

He spends two hours at the gym every day.

Anh ấy **dành** hai tiếng mỗi ngày ở phòng gym.

My dad spends Sunday with us.

Bố tôi **dành** Chủ nhật với chúng tôi.

She spends way too much time scrolling on her phone.

Cô ấy **dành** quá nhiều thời gian lướt điện thoại.

He spends most of his paycheck on takeout.

Anh ấy **dành** phần lớn lương cho đồ ăn mua mang về.

These days, she spends more time alone, and she seems to like it.

Dạo này, cô ấy **dành** nhiều thời gian một mình hơn và có vẻ cô ấy thích như vậy.