"spend time in" in Vietnamese
Definition
Ở lại một nơi nào đó một khoảng thời gian để nghỉ ngơi, vui chơi, làm việc hoặc tham gia hoạt động khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'dành thời gian ở' dùng với địa điểm ('ở Paris', 'ở thư viện'), không phải với hoạt động hoặc người. Dùng được trong cả văn nói và văn viết.
Examples
I want to spend time in the library after school.
Tôi muốn **dành thời gian ở** thư viện sau giờ học.
They usually spend time in their garden on weekends.
Họ thường **dành thời gian ở** vườn vào cuối tuần.
Do you like to spend time in the kitchen?
Bạn có thích **dành thời gian ở** trong bếp không?
I love to spend time in nature to relax and clear my mind.
Tôi thích **dành thời gian ở** thiên nhiên để thư giãn và làm mới tâm trí.
She had to spend time in the hospital after her surgery.
Cô ấy phải **dành thời gian ở** bệnh viện sau khi phẫu thuật.
If you spend time in another country, you quickly learn the language.
Nếu bạn **dành thời gian ở** nước ngoài, bạn sẽ nhanh chóng học được ngôn ngữ đó.