Herhangi bir kelime yazın!

"spellers" in Vietnamese

người đánh vầnthí sinh đánh vần

Definition

Người biết đánh vần từ, đặc biệt là những người tham gia cuộc thi đánh vần hoặc đang học cách đánh vần.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường giáo dục hoặc khi nói về các cuộc thi đánh vần. Ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Áp dụng cho cả trẻ em lẫn người lớn khi học đánh vần.

Examples

The best spellers win a prize at the competition.

Những **người đánh vần** xuất sắc nhất sẽ nhận giải thưởng tại cuộc thi.

There are ten spellers in the final round.

Có mười **người đánh vần** trong vòng chung kết.

The teacher asked the spellers to write the words on the board.

Giáo viên yêu cầu các **người đánh vần** viết từ lên bảng.

Some spellers get really nervous on stage at the spelling bee.

Một số **người đánh vần** cảm thấy rất lo lắng khi lên sân khấu tại cuộc thi đánh vần.

Young spellers often practice for months before the big event.

Những **người đánh vần** trẻ thường luyện tập trong nhiều tháng trước khi diễn ra sự kiện lớn.

Not all great readers are great spellers.

Không phải ai đọc giỏi cũng là **người đánh vần** giỏi.