"speller" in Vietnamese
Definition
Người đánh vần là người biết viết đúng chính tả các từ, nhất là học sinh luyện đánh vần. Từ này cũng từng dùng cho sách dạy đánh vần, nhưng hiện nay ít gặp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người đánh vần' thường chỉ dùng trong môi trường học tập hoặc thi đánh vần. Ý nghĩa sách dạy đánh vần hiện rất hiếm gặp.
Examples
She is a very good speller for her age.
Cô ấy là một **người đánh vần** rất giỏi so với tuổi của mình.
The teacher gave each speller a word to spell.
Giáo viên đã đưa cho mỗi **người đánh vần** một từ để đánh vần.
I am not a great speller, so I use a dictionary.
Tôi không phải là **người đánh vần** giỏi, nên hay dùng từ điển.
He won the contest because he's an amazing speller.
Cậu ấy thắng cuộc thi vì là một **người đánh vần** xuất sắc.
If you're not a natural speller, spell check can help.
Nếu bạn không phải là **người đánh vần** bẩm sinh, kiểm tra chính tả sẽ giúp ích.
That old book is a speller my grandmother used in school.
Quyển sách cũ đó là một **sách dạy đánh vần** mà bà tôi đã dùng ở trường.