Herhangi bir kelime yazın!

"spell disaster" in Vietnamese

báo hiệu thảm họa

Definition

Biểu thị rằng điều gì đó có thể gây ra hậu quả rất xấu hoặc thảm họa trong tương lai. Nghĩa là dấu hiệu của rắc rối sắp tới.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ mang sắc thái bán trang trọng, dùng để cảnh báo về hậu quả rất xấu. Thường dùng cho quyết định, thay đổi hoặc tình trạng nào đó. Trường hợp nhẹ hơn có thể dùng 'spell trouble', còn 'spell disaster' là cảnh báo lớn.

Examples

Ignoring the safety rules could spell disaster.

Bỏ qua quy tắc an toàn có thể **báo hiệu thảm họa**.

A broken dam can spell disaster for the whole town.

Đập bị vỡ có thể **báo hiệu thảm họa** cho cả thị trấn.

Forgetting an important deadline may spell disaster for your project.

Quên một thời hạn quan trọng có thể **báo hiệu thảm họa** cho dự án của bạn.

Letting these problems pile up could really spell disaster down the road.

Nếu để các vấn đề này chất đống, sau này thật sự có thể **báo hiệu thảm họa**.

Cutting corners on quality might spell disaster for our reputation.

Làm ẩu về chất lượng có thể **báo hiệu thảm họa** cho uy tín của chúng ta.

Bringing in so many new people at once could definitely spell disaster if we're not careful.

Đưa vào quá nhiều người mới cùng lúc chắc chắn có thể **báo hiệu thảm họa** nếu chúng ta không cẩn thận.