Herhangi bir kelime yazın!

"speeders" in Vietnamese

người lái xe vượt quá tốc độ

Definition

Những người lái xe vượt quá giới hạn tốc độ cho phép, thường vi phạm luật giao thông.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người lái xe vượt quá tốc độ' là cách nói thông thường, thường được cảnh sát hoặc người dân sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Chủ yếu dùng cho tài xế ô tô.

Examples

The police stopped several speeders on the highway.

Cảnh sát đã dừng một số **người lái xe vượt quá tốc độ** trên đường cao tốc.

Speeders can cause dangerous accidents.

**Người lái xe vượt quá tốc độ** có thể gây tai nạn nguy hiểm.

Cameras caught many speeders last night.

Camera đã ghi lại nhiều **người lái xe vượt quá tốc độ** tối qua.

Those speeders never seem to learn, even after getting a ticket.

Những **người lái xe vượt quá tốc độ** đó dường như không rút kinh nghiệm, kể cả khi đã bị phạt.

There's always a few speeders racing down Main Street late at night.

Luôn có vài **người lái xe vượt quá tốc độ** phóng trên đường Main vào đêm khuya.

Local residents are fed up with the noise from speeders in their neighborhood.

Người dân địa phương đã chán ngấy tiếng ồn do **người lái xe vượt quá tốc độ** trong khu phố của họ gây ra.