Herhangi bir kelime yazın!

"speeded" in Vietnamese

đã tăng tốcđã làm cho nhanh hơn

Definition

“Speeded” là quá khứ hoặc quá khứ phân từ của “speed”, nghĩa là làm cho nhanh hơn hoặc di chuyển nhanh hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sped' phổ biến hơn để chỉ chuyển động, còn 'speeded' thường thấy trong ngữ cảnh kỹ thuật hay pháp lý như 'speeded up'.

Examples

He speeded through his homework to play outside.

Cậu ấy đã **đã tăng tốc** làm bài tập về nhà để ra ngoài chơi.

The car speeded down the empty road.

Chiếc xe đã **đã tăng tốc** trên con đường vắng.

Construction workers speeded up the project to finish on time.

Công nhân xây dựng đã **đã tăng tốc** dự án để kịp thời gian.

When he heard the sirens, he speeded up and left the area quickly.

Khi nghe thấy còi báo, anh ta đã **đã tăng tốc** và nhanh chóng rời khỏi khu vực.

The meeting speeded along after the boss arrived.

Sau khi sếp đến, cuộc họp đã **đã tăng tốc**.

We speeded things up so we could catch the last train.

Chúng tôi đã **đã tăng tốc** mọi việc để kịp chuyến tàu cuối cùng.