Herhangi bir kelime yazın!

"speculated" in Vietnamese

suy đoánphỏng đoán

Definition

Nghĩ hoặc đoán về điều gì đó khi chưa có đủ thông tin chắc chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ trang trọng, thường dùng trong tin tức, khoa học hoặc các vấn đề bí ẩn. Kết hợp phổ biến: 'speculated that', 'widely speculated'. Dùng khi chưa có bằng chứng chắc chắn, không dùng để thể hiện sự chắc chắn.

Examples

The teacher speculated about why Tom was late.

Giáo viên đã **suy đoán** về lý do tại sao Tom đến muộn.

People speculated that the store would close.

Mọi người **suy đoán** rằng cửa hàng sẽ đóng cửa.

The scientists speculated about life on other planets.

Các nhà khoa học đã **suy đoán** về sự sống trên các hành tinh khác.

It was speculated that she might move to another city.

**Người ta suy đoán** rằng cô ấy có thể chuyển đến thành phố khác.

Fans have speculated for years about the ending of the series.

Người hâm mộ đã **phỏng đoán** nhiều năm về cái kết của bộ phim.

No one knows the truth, but it’s been widely speculated.

Không ai biết sự thật, nhưng điều này đã được **suy đoán rộng rãi**.