Herhangi bir kelime yazın!

"spectroscopy" in Vietnamese

quang phổ học

Definition

Quang phổ học là phương pháp khoa học nghiên cứu sự tương tác giữa vật chất với ánh sáng hoặc bức xạ điện từ để xác định đặc điểm của các chất.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật như vật lý, hóa học, thiên văn. Thường chỉ bộ các kỹ thuật phân tích chứ không phải một phương pháp duy nhất. Dạng liên quan: 'spectroscopic', 'spectroscopist'.

Examples

Spectroscopy helps us study the composition of stars.

**Quang phổ học** giúp chúng ta nghiên cứu thành phần của các ngôi sao.

Many chemists use spectroscopy in their experiments.

Nhiều nhà hóa học sử dụng **quang phổ học** trong các thí nghiệm của họ.

Spectroscopy measures how light is absorbed or emitted by materials.

**Quang phổ học** đo mức độ hấp thụ hoặc phát xạ ánh sáng của các vật liệu.

Thanks to spectroscopy, we can detect elements on distant planets just by analyzing their light.

Nhờ có **quang phổ học**, chúng ta có thể phát hiện các nguyên tố trên các hành tinh xa chỉ bằng cách phân tích ánh sáng từ chúng.

I learned about spectroscopy in my college physics class—it was fascinating!

Tôi đã học về **quang phổ học** trong lớp vật lý ở trường đại học—thật thú vị!

Modern astronomy would be impossible without the use of spectroscopy.

Thiên văn học hiện đại sẽ không thể có được nếu không có **quang phổ học**.