Herhangi bir kelime yazın!

"spectra" in Vietnamese

phổ (dạng số nhiều)

Definition

Dạng số nhiều của 'phổ'; chỉ các dải màu sắc, bước sóng hay loại khác nhau, thường dùng trong khoa học để mô tả vùng sáng hoặc sóng điện từ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, chủ đề vật lý, hóa học, thiên văn học. Không dùng ‘phổ’ để chỉ các ý kiến, loại hoặc phạm vi thông thường.

Examples

Scientists study the spectra of stars to learn about their composition.

Các nhà khoa học nghiên cứu **phổ** của các ngôi sao để tìm hiểu thành phần của chúng.

A prism can separate light into different spectra.

Lăng kính có thể tách ánh sáng thành các **phổ** khác nhau.

Infrared and ultraviolet are parts of the electromagnetic spectra.

Hồng ngoại và tử ngoại là các phần của **phổ** điện từ.

With advanced instruments, astronomers can analyze the spectra from distant galaxies.

Với thiết bị hiện đại, các nhà thiên văn học có thể phân tích **phổ** từ các thiên hà xa xôi.

After the experiment, the lab compared their spectra to the published results.

Sau thí nghiệm, phòng thí nghiệm đã so sánh các **phổ** của họ với kết quả đã được công bố.

Different chemicals produce unique spectra when heated.

Các hóa chất khác nhau tạo ra **phổ** riêng biệt khi bị đun nóng.