"specter" in Vietnamese
Definition
Chỉ một linh hồn hay ma quỷ, hoặc ám chỉ điều gì khiến người ta lo sợ, như một mối đe dọa.
Usage Notes (Vietnamese)
'bóng ma' thường dùng trong văn học; nghĩa mở rộng là 'mối đe dọa' xuất hiện trong cụm như 'bóng ma chiến tranh'. Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Some people believe they saw a specter in the old house.
Một số người tin rằng họ đã nhìn thấy **bóng ma** trong ngôi nhà cũ.
The specter of failure made him nervous.
Nỗi **mối đe dọa** thất bại khiến anh ấy lo lắng.
A specter appeared in her dream last night.
Đêm qua, một **bóng ma** đã xuất hiện trong giấc mơ của cô ấy.
He couldn't escape the specter of his past mistakes.
Anh ấy không thể thoát khỏi **bóng ma** của những sai lầm trong quá khứ.
The specter of unemployment worried everyone in the company.
**Bóng ma** thất nghiệp làm mọi người trong công ty lo lắng.
Just when things seemed calm, the specter of conflict returned.
Mọi thứ dường như đã yên bình thì **bóng ma** xung đột lại xuất hiện.