"spectacle" in Indonesian
Definition
Một cảnh tượng ấn tượng, lớn hoặc đầy kịch tính. Trong tiếng Anh-Anh, 'spectacles' còn có nghĩa là kính mắt.
Usage Notes (Indonesian)
'Make a spectacle of yourself' nghĩa là làm trò cười nơi công cộng. 'Spectacles' để chỉ kính mắt là từ cổ ở Anh; hiện nay thường dùng 'glasses'. Có thể diễn đạt ý tốt hoặc xấu.
Examples
The fireworks display was a beautiful spectacle.
Màn trình diễn pháo hoa là một **cảnh tượng** tuyệt đẹp.
He made a spectacle of himself at the party.
Anh ấy đã tự biến mình thành **cảnh tượng** tại bữa tiệc.
My grandfather always wore wire-rimmed spectacles.
Ông tôi luôn đeo **kính mắt** gọng kim loại.
The opening ceremony was a spectacle of lights, music, and thousands of performers.
Buổi lễ khai mạc là một **buổi trình diễn** ánh sáng, âm nhạc và hàng ngàn nghệ sĩ.
Please don't make a spectacle of yourself — we're in a nice restaurant.
Làm ơn đừng tự biến mình thành **cảnh tượng** — chúng ta đang ở nhà hàng đấy.
She peered over her spectacles and gave the student a stern look.
Cô ấy nhìn qua **kính mắt** của mình và nhìn học sinh đầy nghiêm khắc.