Herhangi bir kelime yazın!

"specimens" in Vietnamese

mẫu vật

Definition

Những mẫu vật riêng lẻ được thu thập để nghiên cứu hoặc kiểm tra, thường dùng trong khoa học hoặc y học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường gặp trong y khoa, khoa học, như 'mẫu máu', 'mẫu thực vật'. Hàng ngày thường dùng 'mẫu' thay thế.

Examples

The scientists collected several specimens of the new plant.

Các nhà khoa học đã thu thập một số **mẫu vật** của loài cây mới.

We need to examine all the specimens carefully under the microscope.

Chúng ta cần kiểm tra kỹ tất cả các **mẫu vật** dưới kính hiển vi.

The doctor took specimens of my blood and sent them to the lab.

Bác sĩ đã lấy **mẫu vật** máu của tôi và gửi đến phòng thí nghiệm.

Some of these specimens are over 100 years old.

Một số **mẫu vật** này đã hơn 100 năm tuổi.

Did you see all the butterfly specimens at the museum?

Bạn đã xem tất cả các **mẫu vật** bướm ở bảo tàng chưa?

The lab technician labeled the specimens before testing them.

Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã dán nhãn các **mẫu vật** trước khi kiểm tra.