Herhangi bir kelime yazın!

"specialness" in Vietnamese

sự đặc biệtsự độc đáo

Definition

Khả năng hoặc đặc điểm khiến ai đó hay điều gì trở nên khác biệt và nổi bật một cách tích cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong cuộc sống hàng ngày hay dùng 'nét riêng', 'sự độc đáo' thay cho từ này. Thường thấy trong văn viết trang trọng hay văn thơ.

Examples

Her kindness gives her a real specialness.

Lòng tốt của cô ấy tạo nên **sự đặc biệt** thực sự cho cô ấy.

The specialness of this place makes it unforgettable.

**Sự đặc biệt** của nơi này làm nó không thể quên được.

He wants to feel a sense of specialness in his work.

Anh ấy muốn cảm thấy **sự đặc biệt** trong công việc của mình.

You can't fake the specialness people see in you.

Bạn không thể giả vờ **sự đặc biệt** mà người khác nhìn thấy ở bạn.

What makes this dish stand out is its specialness.

Điều khiến món ăn này nổi bật là **sự đặc biệt** của nó.

Sometimes, specialness is about the little things no one else notices.

Đôi khi, **sự đặc biệt** nằm ở những điều nhỏ nhặt mà không ai chú ý.