"special needs" in Vietnamese
Definition
‘Nhu cầu đặc biệt’ chỉ các tình trạng thể chất, phát triển, hành vi hoặc cảm xúc cần sự hỗ trợ hay điều chỉnh thêm, đặc biệt trong giáo dục hoặc cuộc sống hàng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giáo dục, y tế hoặc dịch vụ hỗ trợ. Sử dụng với sự tế nhị và tôn trọng, ví dụ 'trẻ có nhu cầu đặc biệt', 'chương trình hỗ trợ nhu cầu đặc biệt'.
Examples
The school has a program for students with special needs.
Trường có chương trình dành cho học sinh có **nhu cầu đặc biệt**.
Children with special needs may need extra help in class.
Trẻ em có **nhu cầu đặc biệt** có thể cần được hỗ trợ thêm trong lớp.
My cousin has special needs and goes to a special school.
Anh họ tôi có **nhu cầu đặc biệt** và học ở một trường chuyên biệt.
Our community center offers activities for adults with special needs.
Trung tâm cộng đồng của chúng tôi tổ chức các hoạt động cho người lớn có **nhu cầu đặc biệt**.
He became a teacher because he wanted to help kids with special needs.
Anh ấy trở thành giáo viên vì muốn giúp trẻ có **nhu cầu đặc biệt**.
Not all disabilities are considered special needs, and support varies depending on the person.
Không phải mọi khuyết tật đều được xem là **nhu cầu đặc biệt**, và sự hỗ trợ phụ thuộc vào từng người.