Herhangi bir kelime yazın!

"spearmint" in Vietnamese

bạc hà lưỡi mác

Definition

Bạc hà lưỡi mác là một loại cây bạc hà có lá xanh sáng, mùi và vị ngọt mát. Thường được dùng trong thực phẩm, nước uống, kẹo cao su và để tạo hương thơm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bạc hà lưỡi mác' chỉ loại Mentha spicata, nhẹ và ngọt hơn 'bạc hà cay' (peppermint). Thường xuất hiện trong trà thảo mộc, kẹo cao su, đôi khi được ghi là 'bạc hà' trên bao bì.

Examples

I like the taste of spearmint in my tea.

Tôi thích vị **bạc hà lưỡi mác** trong trà của mình.

Spearmint gum is very popular.

Kẹo cao su **bạc hà lưỡi mác** rất được ưa chuộng.

We grow spearmint in our garden.

Chúng tôi trồng **bạc hà lưỡi mác** trong vườn.

This mojito tastes so fresh because of the spearmint.

Mojito này có vị tươi mát nhờ có **bạc hà lưỡi mác**.

If you prefer a sweeter flavor, try tea with spearmint instead of peppermint.

Nếu bạn thích vị ngọt, hãy thử trà với **bạc hà lưỡi mác** thay cho bạc hà cay.

Some toothpastes use spearmint oil for a mild, refreshing taste.

Một số kem đánh răng dùng dầu **bạc hà lưỡi mác** để tạo vị dịu, thơm mát.