Herhangi bir kelime yazın!

"spearing" in Vietnamese

đâm bằng giáochọc bằng giáo

Definition

Hành động dùng giáo hoặc vật nhọn tương tự để tấn công hay bắt một vật gì đó. Trong thể thao, cũng dùng để chỉ động tác nguy hiểm giống như đâm giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho săn bắt hoặc đánh cá bằng giáo. Trong thể thao, là động tác nguy hiểm bị cấm. Đừng nhầm với 'stabbing' (dao đâm) hay 'skewering' (xiên thức ăn).

Examples

He was spearing fish in the river.

Anh ấy đang **đâm** cá dưới sông bằng giáo.

The player was penalized for spearing in the game.

Cầu thủ bị phạt vì **đâm giáo** trong trận đấu.

Ancient hunters used spearing to catch animals.

Thợ săn thời xưa sử dụng **đâm bằng giáo** để bắt con vật.

Did you see that tackle? He got a penalty for spearing!

Bạn thấy pha tắc bóng đó chưa? Anh ta bị phạt vì **đâm giáo** đó!

We tried spearing shrimp at the beach, but it wasn’t easy.

Chúng tôi thử **đâm** tôm ở biển nhưng không dễ chút nào.

Modern spearing equipment makes underwater fishing much safer.

Thiết bị **đâm giáo** hiện đại giúp việc bắt cá dưới nước an toàn hơn nhiều.