Herhangi bir kelime yazın!

"spearfish" in Vietnamese

câu cá bằng lao

Definition

Dùng lao hoặc dụng cụ chuyên dụng để bắt cá khi bơi hoặc lặn dưới nước.

Usage Notes (Vietnamese)

'Câu cá bằng lao' thường sử dụng khi nói về hoạt động giải trí, không dùng cho đánh bắt thương mại. Đừng nhầm với 'spear phishing' trên mạng.

Examples

They spearfish in the shallow waters near the beach.

Họ **câu cá bằng lao** ở vùng nước cạn gần bãi biển.

It is illegal to spearfish certain protected species.

Việc **câu cá bằng lao** với một số loài được bảo vệ là bất hợp pháp.

Many people spearfish while free diving.

Nhiều người **câu cá bằng lao** khi lặn tự do.

I've always wanted to learn how to spearfish, but I'm nervous about diving deep.

Tôi luôn muốn học cách **câu cá bằng lao**, nhưng tôi lo lắng về việc lặn sâu.

You can't just spearfish anywhere—you need to check the local laws first.

Bạn không thể **câu cá bằng lao** ở bất cứ đâu—hãy kiểm tra luật địa phương trước nhé.

Some people spearfish for dinner, but others just catch and release.

Một số người **câu cá bằng lao** để ăn tối, còn một số chỉ bắt rồi thả.