"speaks" in Vietnamese
Definition
‘Speaks’ là dạng động từ ngôi thứ ba số ít của ‘speak’, dùng để chỉ việc nói chuyện, giao tiếp hoặc biết sử dụng một ngôn ngữ.
Usage Notes (Vietnamese)
‘speaks’ dùng với chủ ngữ he/she/it ở hiện tại đơn như: 'She speaks Vietnamese.' Một số mẫu: 'speak to', 'speak about', 'speak English'. 'Speak' thường trang trọng hơn 'talk', nhưng đều phổ biến.
Examples
My teacher speaks slowly.
Giáo viên của tôi **nói** chậm.
She speaks English at work.
Cô ấy **nói** tiếng Anh ở nơi làm việc.
He speaks to his sister every day.
Anh ấy **nói** chuyện với em gái mỗi ngày.
She speaks like she already knows the answer.
Cô ấy **nói** như thể cô ấy đã biết câu trả lời rồi.
When he speaks in meetings, everyone listens.
Khi anh ấy **nói** trong các cuộc họp, mọi người đều lắng nghe.
He rarely speaks about his childhood.
Anh ấy hiếm khi **nói** về tuổi thơ của mình.