"speak with" in Vietnamese
Definition
Trao đổi, trò chuyện bằng lời với ai đó để giao tiếp hoặc thảo luận.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong hoàn cảnh trang trọng, công việc, hoặc khi muốn trao đổi nghiêm túc. Gần nghĩa với 'talk to' nhưng trang trọng hơn.
Examples
I need to speak with my teacher after class.
Tôi cần **nói chuyện với** giáo viên sau giờ học.
May I speak with the manager, please?
Tôi có thể **nói chuyện với** quản lý được không?
He wants to speak with you about the project.
Anh ấy muốn **nói chuyện với** bạn về dự án.
Can I speak with you for a minute?
Tôi có thể **nói chuyện với** bạn một chút được không?
She had to speak with customer service about her order.
Cô ấy phải **nói chuyện với** bộ phận chăm sóc khách hàng về đơn hàng của mình.
Let me speak with him and I'll get back to you.
Để tôi **nói chuyện với** anh ấy rồi sẽ liên hệ lại với bạn.