"speak with a forked tongue" in Vietnamese
Definition
Nói một đằng, làm một nẻo để lừa dối hoặc đánh lạc hướng người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này mang tính văn học, trang trọng và không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Chỉ hành động cố ý lừa dối, không phải hiểu lầm đơn thuần.
Examples
If you speak with a forked tongue, people will not trust you.
Nếu bạn **nói hai lời**, người khác sẽ không tin bạn.
The manager spoke with a forked tongue during the meeting.
Quản lý đã **nói hai lời** trong cuộc họp.
Children dislike it when adults speak with a forked tongue.
Trẻ con không thích khi người lớn **nói hai lời**.
Politicians often speak with a forked tongue to win more votes.
Chính trị gia thường **nói hai lời** để lấy thêm phiếu.
He said he cared, but I think he speaks with a forked tongue.
Anh ấy nói là quan tâm, nhưng tôi nghĩ anh ấy **nói hai lời**.
Be careful—he tends to speak with a forked tongue when things get tough.
Cẩn thận nhé—anh ta hay **nói hai lời** khi gặp khó khăn.