"speak to" in Vietnamese
Definition
Trò chuyện hoặc thảo luận trực tiếp với ai đó, thường dùng khi muốn nói về điều gì đó quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
'speak to' dùng trong cả trường hợp trang trọng lẫn thông thường, thường để nói về vấn đề quan trọng. Không dùng để phát biểu trước công chúng ('speak at', 'address').
Examples
Can I speak to you for a minute?
Tôi có thể **nói chuyện với** bạn một chút không?
She wants to speak to the manager.
Cô ấy muốn **nói chuyện với** quản lý.
Please speak to your teacher if you have questions.
Nếu có thắc mắc, hãy **nói chuyện với** giáo viên của bạn.
I’ll speak to him about your suggestion.
Tôi sẽ **nói chuyện với** anh ấy về ý kiến của bạn.
He rarely speaks to anyone at work; he's very quiet.
Anh ấy hiếm khi **nói chuyện với** ai ở công ty; anh ấy rất ít nói.
That attitude doesn’t speak to the spirit of teamwork.
Thái độ đó không **phản ánh** tinh thần làm việc nhóm.