"speak for themselves" in Vietnamese
Definition
Khi thông tin hay kết quả quá rõ ràng nên không cần giải thích thêm.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này dùng để nhấn mạnh bằng chứng quá rõ ràng, không cần giải thích. Thường dùng khi nói về số liệu, thành tích.
Examples
The numbers speak for themselves.
Những con số này **tự nói lên tất cả**.
His results speak for themselves.
Kết quả của anh ấy **tự nói lên tất cả**.
These photos speak for themselves.
Những bức ảnh này **tự nói lên tất cả**.
I don't need to explain. The facts speak for themselves.
Tôi không cần giải thích đâu. Sự thật **tự nói lên tất cả**.
Her achievements really speak for themselves, don't they?
Thành tích của cô ấy thực sự **tự nói lên tất cả**, đúng không?
The results from last year speak for themselves—we did a great job.
Kết quả năm ngoái **tự nói lên tất cả**—chúng ta đã làm rất tốt.