Herhangi bir kelime yazın!

"speak for itself" in Vietnamese

tự nó đã nói lên tất cảtự bản thân nói lên

Definition

Khi điều gì đó quá rõ ràng, không cần giải thích gì thêm, ta nói 'tự nó đã nói lên tất cả'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong trường hợp kết quả, bằng chứng rõ ràng. Ví dụ: 'The data speaks for itself'. Hiếm khi dùng để chỉ hành động nói chuyện thật sự.

Examples

The winner's smile speaks for itself.

Nụ cười của người chiến thắng **tự nó đã nói lên tất cả**.

His artwork speaks for itself.

Tác phẩm nghệ thuật của anh ấy **tự nó đã nói lên tất cả**.

The numbers speak for themselves in this report.

Các con số trong báo cáo này **tự nó đã nói lên tất cả**.

When you see the results, they really speak for themselves.

Khi bạn thấy kết quả, chúng thực sự **tự nói lên tất cả**.

Her dedication and hard work speak for themselves—just look at her achievements.

Sự cống hiến và chăm chỉ của cô ấy **tự nó đã nói lên tất cả**—hãy nhìn vào thành tích của cô ấy.

You don't need to explain—the video speaks for itself.

Bạn không cần giải thích đâu—video **tự nó đã nói lên tất cả**.