Herhangi bir kelime yazın!

"spastic" in Vietnamese

co cứngspastic (xúc phạm)

Definition

Chỉ tình trạng cơ bị cứng hoặc co thắt do một bệnh lý như bại não. Nghĩa xúc phạm: dùng để chế giễu người vụng về hoặc kém cỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

Nên dùng trong y khoa: 'cơ co cứng', 'chuyển động co cứng'. Không nên dùng để miệt thị người khác vì rất thô lỗ và xúc phạm.

Examples

He has spastic muscles in his legs due to cerebral palsy.

Anh ấy có cơ chân **co cứng** do bại não.

Physical therapy can help with spastic movements.

Vật lý trị liệu có thể giúp cải thiện các chuyển động **co cứng**.

Doctors often treat spastic conditions with medication.

Bác sĩ thường điều trị tình trạng **co cứng** bằng thuốc.

Please don’t use the word spastic to insult someone—it’s really offensive.

Xin đừng dùng từ **spastic** để xúc phạm người khác — thật sự rất thô lỗ.

He made a spastic gesture with his hand because of his condition.

Do tình trạng sức khỏe, anh ấy đã làm một cử chỉ **co cứng** bằng tay.

In the past, kids would call each other spastic on the playground, but now people know that’s not okay.

Ngày xưa, bọn trẻ thường gọi nhau là **spastic** trên sân chơi, nhưng giờ mọi người hiểu đó là điều không nên.