Herhangi bir kelime yazın!

"spasms" in Vietnamese

co thắtchuột rút (y học)

Definition

Co thắt cơ diễn ra bất ngờ, không tự chủ, thường gây đau hoặc khó chịu. Cũng có thể chỉ cảm xúc hoặc chuyển động mạnh, đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh y tế, như 'muscle spasms' (co thắt cơ), 'back spasms' (co thắt lưng). Khác với 'cramps' dù có thể gần nghĩa. Cũng dùng cho cảm xúc bất ngờ mạnh mẽ như 'spasms of laughter'.

Examples

She had painful spasms in her legs after running.

Cô ấy bị những **co thắt** đau đớn ở chân sau khi chạy.

Back spasms can make it hard to move.

**Co thắt** lưng có thể khiến bạn khó di chuyển.

The medication helps reduce muscle spasms.

Thuốc giúp giảm **co thắt** cơ.

He suddenly felt spasms of pain in his stomach.

Anh ấy đột nhiên cảm thấy những **co thắt** đau ở bụng.

Her laughter came in uncontrollable spasms.

Tiếng cười của cô ấy đến thành từng **cơn co thắt** không kiểm soát được.

After lifting heavy boxes, he kept getting sharp spasms in his back.

Sau khi khiêng những hộp nặng, anh ấy liên tục bị những **co thắt** nhói lên ở lưng.