"sparing" in Vietnamese
tiết kiệmdè dặt
Definition
Sử dụng hoặc cho đi rất ít, thường là để tránh lãng phí hoặc dư thừa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với tiền, lời nói, thức ăn hoặc tài nguyên. Hay xuất hiện trong cụm như 'sparing with compliments', 'sparing use of salt'. Không giống 'spare' là 'dự phòng'.
Examples
She is sparing with her words.
Cô ấy rất **tiết kiệm** lời nói.
Be sparing with the salt.
Hãy **tiết kiệm** muối.
He gave a sparing smile.
Anh ấy chỉ cười **dè dặt**.
The chef is very sparing with expensive ingredients.
Đầu bếp rất **tiết kiệm** với những nguyên liệu đắt tiền.
Her praise was sparing, but meaningful.
Lời khen của cô ấy **tiết kiệm**, nhưng rất ý nghĩa.
Try to be sparing when you use water during a drought.
Hãy cố gắng **tiết kiệm** khi dùng nước trong mùa hạn hán.