Herhangi bir kelime yazın!

"spares" in Vietnamese

phụ tùng dự phòng

Definition

Là những bộ phận hoặc vật dụng dự trữ để thay thế khi đồ chính bị hỏng, thường dùng cho máy móc hoặc xe cộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều trong ngữ cảnh kỹ thuật, xe cộ ('car spares'). Không dùng cho người hoặc động vật, và không nhầm với động từ 'spare'.

Examples

Do you have any spares for this phone?

Bạn có **phụ tùng dự phòng** nào cho điện thoại này không?

We keep some spares in the garage.

Chúng tôi để một số **phụ tùng dự phòng** trong ga-ra.

The mechanic ordered new spares for the truck.

Thợ máy đã đặt mua thêm **phụ tùng dự phòng** cho xe tải.

I always carry a couple of spares when I go on long drives.

Tôi luôn mang theo vài **phụ tùng dự phòng** khi đi đường dài.

Do you mind if I take a few spares from the box?

Bạn có phiền không nếu tôi lấy vài **phụ tùng dự phòng** trong hộp?

We ran out of spares halfway through the repair, so we had to stop.

Chúng tôi đã hết **phụ tùng dự phòng** giữa chừng sửa chữa nên phải dừng lại.