Herhangi bir kelime yazın!

"spareribs" in Vietnamese

sườn heo nướng

Definition

Sườn heo nướng là phần xương sườn dưới của heo, thường được ướp sốt rồi nướng hoặc quay.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sườn heo nướng' chỉ dùng cho thịt heo, không dùng cho bò. Phổ biến trong các món BBQ và món Hoa. Khác với 'baby back ribs'.

Examples

We had spareribs for dinner last night.

Tối qua chúng tôi đã ăn **sườn heo nướng** cho bữa tối.

He ordered spareribs at the restaurant.

Anh ấy đã gọi **sườn heo nướng** ở nhà hàng.

Spareribs are usually cooked on the grill.

**Sườn heo nướng** thường được nấu trên vỉ.

The spareribs at that barbecue place are finger-licking good.

**Sườn heo nướng** ở tiệm BBQ đó ngon tuyệt vời.

Whenever I visit, my uncle makes his famous honey-glazed spareribs.

Mỗi khi tôi đến, chú tôi lại làm món **sườn heo nướng** mật ong nổi tiếng của ông ấy.

Can you believe they served spicy spareribs as an appetizer?

Bạn có tin họ phục vụ **sườn heo nướng** cay làm món khai vị không?