"spare tire" in Vietnamese
Definition
Lốp dự phòng là chiếc lốp được giữ trong xe để thay khi lốp xe chính bị hỏng. Cụm từ này cũng được dùng vui để chỉ phần mỡ bụng ở eo.
Usage Notes (Vietnamese)
Với nghĩa ô tô, thường dùng trong cụm như "thay lốp dự phòng." Nghĩa bóng (mỡ bụng) dùng khi nói đùa hoặc tự trào."
Examples
Do you have a spare tire in your car?
Bạn có **lốp dự phòng** trong xe không?
I had to change the spare tire after I got a flat.
Tôi đã phải thay **lốp dự phòng** khi bị xịt lốp.
Every car should have a spare tire.
Mỗi xe nên có một **lốp dự phòng**.
I'm trying to lose my spare tire before summer.
Tôi đang cố gắng giảm **mỡ bụng** trước mùa hè.
The spare tire is under the trunk floor.
**Lốp dự phòng** ở dưới sàn cốp xe.
He jokes about his spare tire every time we go swimming.
Mỗi lần đi bơi, anh ấy lại đùa về **mỡ bụng** của mình.