Herhangi bir kelime yazın!

"spans" in Vietnamese

kéo dàibao phủ

Definition

'Spans' nghĩa là bao phủ hoặc kéo dài qua một khoảng cách, không gian hay thời gian. Có thể chỉ cả chiều dài vật lý hoặc thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc mô tả về cây cầu, thời gian, hoặc phạm vi (ví dụ: 'the bridge spans the river', 'her career spans thirty years'). Không dùng với nghĩa 'mặc' hoặc 'lan truyền'.

Examples

The bridge spans the river.

Cây cầu **kéo dài** qua sông.

Her career spans thirty years.

Sự nghiệp của cô ấy **kéo dài** ba mươi năm.

The festival spans two weeks.

Lễ hội **kéo dài** hai tuần.

This book spans several generations of a family.

Cuốn sách này **kéo dài** qua nhiều thế hệ của một gia đình.

The bridge spans from downtown to the suburbs.

Cây cầu **kéo dài** từ trung tâm thành phố đến vùng ngoại ô.

Our conversation spans everything from movies to philosophy.

Cuộc trò chuyện của chúng tôi **bao phủ** mọi thứ từ phim ảnh đến triết học.