"spankings" in Vietnamese
Definition
Hành động đánh vào mông ai đó, thường là trẻ con, để phạt hoặc dạy bảo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói đến việc phạt trẻ em bằng thể xác, có thể gây tranh cãi. 'spanking' là một lần, 'spankings' là nhiều lần. Không dùng cho các hành động vui chơi giữa người lớn.
Examples
Some parents believe that spankings can teach children to behave.
Một số phụ huynh tin rằng **đánh đòn** có thể dạy trẻ biết vâng lời.
The school banned spankings many years ago.
Nhà trường đã cấm **đánh đòn** từ nhiều năm trước.
He received several spankings as a child.
Anh ấy đã từng bị **đánh đòn** nhiều lần khi còn nhỏ.
"Back in my day, teachers gave out spankings for talking in class," my grandpa said.
“Thời của ông, thầy cô sẽ **đánh đòn** học sinh nếu nói chuyện trong lớp,” ông tôi kể lại.
After a few spankings, he finally stopped drawing on the walls.
Sau vài lần bị **đánh đòn**, cuối cùng cậu ấy đã thôi vẽ lên tường.
There's a heated debate nowadays about whether spankings are ever appropriate.
Ngày nay có tranh cãi sôi nổi về việc liệu **đánh đòn** có nên dùng hay không.