"spake" in Vietnamese
phán (xưa)nói (cổ trang)
Definition
Dạng quá khứ cổ của 'nói', thường gặp trong văn bản lịch sử hoặc văn học.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn cổ hoặc kinh điển; viết hiện đại hãy dùng 'spoke'.
Examples
He spake the truth in the court.
Anh ấy **phán** sự thật trước tòa.
The prophet spake to the people.
Nhà tiên tri **phán** với dân chúng.
She spake softly to her child.
Cô ấy **nhẹ nhàng phán** với con mình.
And the king spake, declaring peace throughout the land.
Và nhà vua **phán**, công bố hòa bình khắp đất nước.
In those days, wise men spake with words full of meaning.
Ngày xưa, các hiền nhân **phán** những lời đầy ý nghĩa.
The old text read, 'He spake as the gods commanded.'
Văn bản cũ ghi rằng, 'Ông ấy **phán** theo lệnh các vị thần.'