"spacing" in Vietnamese
Definition
Chỉ khoảng cách giữa các vật thể, từ, hoặc dòng. Được dùng phổ biến khi nói về thiết kế, soạn thảo hoặc sắp xếp vật dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho lĩnh vực kỹ thuật, thiết kế hoặc in ấn như 'giãn dòng', 'giãn chữ'. Không dùng cho khoảng cách giữa người hoặc sự kiện. Tránh nhầm với 'không gian' (space).
Examples
The spacing between the chairs is perfect.
**Khoảng cách** giữa các ghế rất hoàn hảo.
Good spacing makes text easier to read.
**Giãn cách** hợp lý giúp văn bản dễ đọc hơn.
He checked the spacing of the letters on the sign.
Anh ấy kiểm tra **khoảng cách** giữa các chữ cái trên biển hiệu.
Can you adjust the spacing between the lines in this document?
Bạn có thể điều chỉnh **giãn cách** giữa các dòng trong tài liệu này không?
The designer suggested tighter spacing for a cleaner look.
Nhà thiết kế đề xuất **giãn cách** chặt hơn để trông gọn gàng hơn.
I think the spacing on your shelves could be improved a bit.
Tôi nghĩ **khoảng cách** trên các kệ của bạn có thể cải thiện thêm chút nữa.