Herhangi bir kelime yazın!

"spaceships" in Vietnamese

tàu vũ trụ

Definition

Tàu vũ trụ là phương tiện được thiết kế để di chuyển trong không gian. Chúng có thể là máy móc thật hoặc tưởng tượng trong chuyện khoa học viễn tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh khoa học viễn tưởng hoặc nói về du hành vũ trụ. Thường là số nhiều để chỉ nhiều chiếc tàu. Xuất hiện với các động từ như "phóng", "xây dựng", "vận hành", "thiết kế".

Examples

There are many spaceships in the science museum.

Có nhiều **tàu vũ trụ** ở viện bảo tàng khoa học.

The story is about two spaceships traveling to Mars.

Câu chuyện kể về hai **tàu vũ trụ** bay tới Sao Hỏa.

Children love to draw spaceships and aliens.

Trẻ em thích vẽ **tàu vũ trụ** và người ngoài hành tinh.

Have you seen the movie with those giant spaceships over the city?

Bạn đã xem bộ phim có những **tàu vũ trụ** khổng lồ bay trên thành phố chưa?

In the future, people might take vacations on spaceships.

Trong tương lai, con người có thể đi du lịch trên **tàu vũ trụ**.

Some scientists believe spaceships will help us find new planets to live on.

Một số nhà khoa học tin rằng **tàu vũ trụ** sẽ giúp chúng ta tìm được các hành tinh mới để sống.