Herhangi bir kelime yazın!

"spacer" in Vietnamese

bộ đệmống đệm (y tế)

Definition

Bộ đệm là vật dùng để giữ khoảng cách cố định giữa hai vật. Trong y tế, nó cũng chỉ thiết bị hỗ trợ dùng với ống hít.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc y tế, không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

The engineer placed a spacer between the metal plates.

Kỹ sư đã đặt một **bộ đệm** giữa các tấm kim loại.

Please use a spacer when you build the shelves.

Hãy dùng **bộ đệm** khi bạn lắp kệ nhé.

The doctor gave me a spacer for my inhaler.

Bác sĩ đã đưa tôi một **ống đệm** cho ống hít.

Some bikes use a small spacer on the wheel for better alignment.

Một số xe đạp dùng **bộ đệm nhỏ** trên bánh xe để căn chỉnh tốt hơn.

If your medicine isn’t working well, try using a spacer with your inhaler.

Nếu thuốc không hiệu quả, hãy thử dùng **ống đệm** với ống hít nhé.

We were missing just one spacer, so we couldn’t finish the project.

Chúng tôi chỉ thiếu một **bộ đệm** nên không thể hoàn thành dự án.