Herhangi bir kelime yazın!

"spaceport" in Vietnamese

cảng vũ trụsân bay vũ trụ

Definition

Cảng vũ trụ là nơi tàu vũ trụ được phóng lên và đôi khi cũng hạ cánh, giống như sân bay nhưng dành cho tên lửa và tàu vũ trụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc viễn tưởng. Một số cụm thường gặp: 'xây cảng vũ trụ', 'cơ sở hạ tầng cảng vũ trụ', 'cảng vũ trụ thương mại'. Hiếm khi dùng trong sinh hoạt hàng ngày.

Examples

A spaceport is a place where rockets take off into space.

**Cảng vũ trụ** là nơi tên lửa được phóng vào không gian.

The new spaceport will open next year.

**Cảng vũ trụ** mới sẽ mở cửa vào năm tới.

Tourists visited the spaceport to watch a launch.

Khách du lịch đã tới **cảng vũ trụ** để xem một vụ phóng.

Did you hear they're building a spaceport in the desert?

Bạn có nghe là họ đang xây dựng một **cảng vũ trụ** ở sa mạc không?

One day, you might catch a flight to Mars from a local spaceport.

Một ngày nào đó, bạn có thể lên chuyến bay tới sao Hỏa từ **cảng vũ trụ** gần nhà.

The government announced new investments for the country's main spaceport.

Chính phủ vừa công bố đầu tư mới cho **cảng vũ trụ** chính của đất nước.