"soybean" in Vietnamese
Definition
Đậu nành là một loại đậu được trồng rộng rãi để lấy hạt ăn được, làm thức ăn cho người và gia súc, cũng như sản xuất các sản phẩm như đậu phụ, sữa đậu nành.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đậu nành' thường dùng trong khoa học hoặc nông nghiệp, còn trong thực phẩm thường thấy 'sữa đậu nành', 'dầu đậu nành'. Đừng nhầm với 'đậu edamame' (đậu nành non).
Examples
Soybeans are used to make tofu.
**Đậu nành** được dùng để làm đậu phụ.
A soybean is a kind of bean.
**Đậu nành** là một loại đậu.
Farmers plant soybeans in the spring.
Nông dân trồng **đậu nành** vào mùa xuân.
Many vegetarian dishes use soybeans as a protein source.
Nhiều món ăn chay dùng **đậu nành** làm nguồn đạm.
Did you know soybeans are in a lot of processed foods?
Bạn có biết **đậu nành** có trong nhiều thực phẩm chế biến không?
After harvest, most soybeans are turned into oil and animal feed.
Sau khi thu hoạch, phần lớn **đậu nành** được chế biến thành dầu và thức ăn cho gia súc.