Herhangi bir kelime yazın!

"soya" in Vietnamese

đậu nành

Definition

Đậu nành là một loại thực vật, hạt của nó được dùng làm thực phẩm và chế biến thành các sản phẩm như sữa đậu nành, nước tương, đậu phụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để chỉ sản phẩm không từ thịt, như 'sữa đậu nành', 'nước tương đậu nành'. 'Hạt đậu nành' là nguyên liệu, còn 'đậu nành' nói chung thường chỉ sản phẩm.

Examples

I drink soya milk every morning.

Tôi uống **sữa đậu nành** mỗi sáng.

She made a salad with soya beans.

Cô ấy làm salad với **đậu nành**.

Soya sauce is common in Asian cooking.

Nước tương **đậu nành** rất phổ biến trong ẩm thực châu Á.

I can't eat dairy, so I use soya milk in my coffee instead.

Tôi không thể dùng sữa bò nên tôi dùng **sữa đậu nành** cho cà phê.

Have you tried those new soya burgers? They're actually really tasty!

Bạn đã thử những chiếc bánh burger **đậu nành** mới chưa? Thật ra rất ngon đó!

Many lactose-intolerant people choose soya products as an alternative.

Nhiều người không dung nạp lactose chọn các sản phẩm **đậu nành** thay thế.