"sown" in Vietnamese
Definition
'Được gieo' là dạng bị động của 'gieo', có nghĩa là hạt giống đã được rải trên đất để trồng cây, hoặc một điều gì đó đã được khởi đầu để phát triển sau này.
Usage Notes (Vietnamese)
'Được gieo' hay dùng trong mô tả bị động và cả nghĩa bóng (gieo rắc hi vọng, nghi ngờ). Trong hội thoại, 'trồng' phổ biến hơn về cây cối, còn 'gieo' trang trọng hoặc văn chương hơn.
Examples
The seeds were sown last spring.
Hạt giống đã được **gieo** vào mùa xuân năm ngoái.
Wheat is sown in the winter.
Lúa mì thường được **gieo** vào mùa đông.
The garden was sown with many kinds of flowers.
Khu vườn đã được **gieo** với nhiều loại hoa.
His actions have sown doubt among his friends.
Hành động của anh ấy đã **gieo** sự nghi ngờ vào bạn bè mình.
By the time we noticed, the weeds had already been sown everywhere.
Khi chúng tôi phát hiện ra, cỏ dại đã được **gieo** khắp nơi.
Hope for the future had been quietly sown in the community.
Niềm hy vọng vào tương lai đã được âm thầm **gieo** trong cộng đồng.