Herhangi bir kelime yazın!

"sower" in Vietnamese

người gieo hạt

Definition

Người trồng cây bằng cách rải hạt giống lên đất, thường bằng tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn học hoặc tôn giáo, không dùng nhiều trong giao tiếp hằng ngày. Thay vào đó, thường dùng 'người nông dân'.

Examples

The sower walked through the field, scattering seeds.

**Người gieo hạt** đi bộ trên cánh đồng, rải hạt giống.

In spring, the sower prepares the land for planting.

Vào mùa xuân, **người gieo hạt** chuẩn bị đất để gieo trồng.

The old painting showed a sower at work.

Bức tranh cũ vẽ một **người gieo hạt** đang làm việc.

He's like a modern sower, bringing new ideas wherever he goes.

Anh ấy giống như một **người gieo hạt** hiện đại, mang ý tưởng mới đến mọi nơi.

The story of the sower is often told in religious gatherings.

Câu chuyện về **người gieo hạt** thường được kể ở các buổi tụ họp tôn giáo.

That painting by Van Gogh, 'The Sower,' is really famous.

Bức tranh của Van Gogh, 'The **Sower**', rất nổi tiếng.