Herhangi bir kelime yazın!

"sovereigns" in Vietnamese

quốc vươngđồng xu sovereign vàng

Definition

Quốc vương là người đứng đầu cai trị một quốc gia. Ngoài ra, "sovereign" còn là tên đồng tiền vàng của Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, dùng trong lịch sử khi nói về vua chúa và dùng cho đồng vàng Anh trong context sưu tầm, giao dịch.

Examples

In ancient times, powerful sovereigns ruled vast empires.

Thời cổ đại, những **quốc vương** quyền lực cai trị những đế chế rộng lớn.

Queen Victoria and other British sovereigns are famous in history.

Nữ hoàng Victoria và các **quốc vương** Anh khác nổi tiếng trong lịch sử.

He collected old gold sovereigns from the 19th century.

Anh ấy sưu tầm **đồng xu sovereign vàng** cổ từ thế kỷ 19.

A few rare sovereigns can be worth thousands to collectors.

Một vài **đồng xu sovereign vàng** hiếm có thể trị giá hàng ngàn đô la với các nhà sưu tập.

The new constitution limited the power of the country's sovereigns.

Hiến pháp mới đã hạn chế quyền lực của các **quốc vương** trong nước.

Back in the day, sovereigns weren’t just coins; they were symbols of the crown's trust.

Ngày xưa, **đồng xu sovereign vàng** không chỉ là tiền xu mà còn là biểu tượng cho lòng tin của hoàng gia.